NUMEROUS PRODUCTS SPECIFICATION PARAMETER, PLEASE CONTACT US TO PROVIDE.
RẤT NHIỀU THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁC SẢN PHẨM, XIN VUI LONG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ CUNG CẤP.
  1. POWER & INSTRUMENTATION CABLE CATALOGUE VERSION ALL
  2. POWER AND INSTRUMENTATION CABLES – TECHNICAL DATA
  3. COPPER CONDUCTOR RESISTANCE (MM2) – TECHNICAL DATA
  4. BARE ANNEALED COPPER SOFT DRAWN STRANDED PLAIN ANNEALED COPPER CONDUCTOR (SINGLE CORE)
  5. 600-1000V, XLPE INSULATED PVC SHEATHED TINNED COPPER WIRE BRAID UNARMOURED CABLES
  6. 600-1000V XLPE INSULATED PVC SHEATHED UNARMOURED CABLES
  7. 600-1000V XLPE INSULATED PVC SHEATHED COPPER TAPE SCREENED UNARMOURED CABLES
  8. 600-1000V XLPE INSULATED PVC SHEATHED COPPER TAPE SCREENED ARMOURED CABLES
  9. 600-1000V XLPE INSULATED PVC SHEATHED ARMOURED CABLES
  10. 600-1000V XLPE INSULATED LSHF SHEATHED UNARMOURED CABLES
  11. 600-1000V XLPE INSULATED LSHF SHEATHED ARMOURED CABLES
  12. 600-1000V PVC INSULATED PVC SHEATHED ARMOURED CABLES
  13. 600-1000V PVC INSULATED PVC SHEATHED UNARMOURED CABLES
  14. 500V INSTRUMENTATION INDIVIDUALLY AND COLLECTIVELY SCREENED (ISOS) CABLES
  15. 500V INSTRUMENTATION INDIVIDUALLY AND COLLECTIVELY SCREENED (ISOS) ARMOURED SWA CABLES
  16. 500V INSTRUMENTATION INDIVIDUALLY AND COLLECTIVELY SCREENED (ISOS) ARMOURED BRAIDED SWB CABLES
  17. 500V INSTRUMENTATION COLLECTIVELY SCREENED (OS) CABLES
  18. 500V INSTRUMENTATION COLLECTIVELY SCREENED (OS) ARMOURED SWA CABLES
  19. 500V INSTRUMENTATION COLLECTIVELY SCREENED (OS) ARMOURED BRAIDED SWB CABLES
  20. 450-750V PVC INSULATED NON-SHEATHED CABLES
  21. 450-750V LSHF INSULATED NON SHEATHED CABLES
  22. 600-1000V – DÂY CÁP ĐIỆN LỰC RUỘT ĐÔNG CÁCH ĐIỆN PVC VỎ PCV GLÁP 1 LỚP SỢL KIM LOẠI – (CU/PVC/SWA/PVC)
  23. 600-1000V – DÂY CÁP ĐIỆN LỰC RUỘT ĐÔNG CÁCH ĐIỆN PVC VỎ PCV GLÁP 2 LỚP SỢL KIM LOẠI – (CU/PVC/DSTA/PVC)
  24. 600-1000V – DÂY CÁP ĐIỆN LỰC RUỘT ĐÔNG CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ PCV GLÁP 1 LỚP SỢL KIM LOẠI – (CU/XLPE/SWA/PVC)
  25. 600-1000V – DÂY CÁP ĐIỆN LỰC RUỘT ĐÔNG CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ PCV GLÁP 2 LỚP SỢL KIM LOẠI – (CU/XLPE/DSTA/PVC)
  26. 600-1000V – DÂY CÁP ĐIỆN LỰC RUỘT ĐỔNG CÁCH ĐIÊN XLPE VỎ PVC – (CU/XLPE/PVC)
  27. 600-1000V – DÂY CÁP ĐIÊU KHIỂN RUỘT ĐỔNG CÁCH ĐIỆN PVC MÀNG CHĂN NHÔM VỎ PVC – (DVV/SA)
  28. 600-1000V – DÂY CÁP ĐIÊU KHIỂN RUỘT ĐỔNG CÁCH ĐIỆN PVC VỎ PVC – (DVV)
  29. 600-1000V – DÂY CÁP VẶN XOẮN LÕI RUỘT ĐỔNG CÁCH ĐIÊN XLPE – (Du-CU/XLPE)

       …